Cửa Thép Chống Cháy 60–120 Phút: Tiêu Chuẩn, Giá Và Cách Lựa Chọn
Cửa thép chống cháy 60–120 phút là gì?
-
Các mức 60 phút, 90 phút, 120 phút phản ánh thời gian cửa có thể giữ được khả năng ngăn lửa, khói và cách nhiệt khi xảy ra hỏa hoạn.
-
Khi ghi “EI60 / EI90 / EI120”: “E” (Integrity) nghĩa là tính toàn vẹn — không để lửa xuyên qua; “I” (Insulation) nghĩa là cách nhiệt — mặt sau cửa không bị nóng quá mức; số sau “EI” là số phút chịu lửa.
Tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của cửa chống cháy
Một bộ cửa thép chống cháy đạt tiêu chuẩn cần đáp ứng những yêu cầu sau:
-
Theo TCVN 9383:2012 (tiêu chuẩn Việt Nam) – cửa ngăn cháy phải đảm bảo khả năng ngăn lửa, ngăn khói và khí độc với thời gian chịu lửa theo cấp độ: 60, 90, 120 phút…
-
Vật liệu & cấu tạo: Cửa thường gồm hai tấm thép mạ điện, bên trong là lõi cách nhiệt — thường là giấy tổ ong (honeycomb), bông thủy tinh hoặc sợi khoáng chuyên dụng chịu nhiệt.
-
Độ dày cánh cửa: Đối với cửa EI60: cánh dày khoảng 45–50 mm, thép dày khoảng 0.8 mm.
-
Khung bao + gioăng + phụ kiện: Khung thép đủ dày, gioăng cao su / gioăng chống cháy (intumescent) để ngăn khói/lửa lan, bản lề – khóa – tay co thủy lực – phụ kiện chống cháy.
-
Kích thước phổ biến: Rộng 800–1.200 mm, cao 1.800–3.000 mm tùy công trình; cửa 1 cánh thông thường size 800–1.200 × ~2.200 mm
Nếu cửa không đạt những tiêu chí trên — độ dày, lõi, gioăng, phụ kiện — thì khả năng chống cháy sẽ giảm mạnh, không đảm bảo an toàn theo cam kết “60/90/120 phút”.
Giá thị trường — tham khảo cho cửa 60–120 phút
Giá cửa thép chống cháy tùy thuộc thời gian chịu lửa, vật liệu, phụ kiện, kích thước. Một số mức tham khảo:
| Thời gian chịu lửa | Giá khoảng (VNĐ/m²) |
|---|---|
| 60 phút | 2.700.000 |
| 90 phút | 2.900.000 |
| 120 phút | 3.300.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá cho cửa “trần” — chưa tính phụ kiện (khóa, bản lề, tay co thủy lực, gioăng…) và công lắp đặt — nên khi hoàn thiện bạn cần cộng thêm phụ kiện + công lắp đặt
Cách lựa chọn phù hợp theo nhu cầu công trình
Việc chọn loại cửa phù hợp phụ thuộc vào vị trí lắp đặt, mục đích sử dụng và quy mô công trình:
-
Công trình nhà ở, chung cư, nhà phố: Loại EI60 (60 phút) thường đủ cho cửa thông phòng, cửa chính, cửa giữa các khu vực ít tiềm ẩn nguy hiểm.
-
Tòa nhà cao tầng, chung cư, cầu thang, lối thoát hiểm, hành lang, hầm để xe: Ưu tiên EI90 — khả năng chịu lửa lâu hơn, an toàn hơn khi cần thoát hiểm.
-
Nhà máy, kho chứa hàng, nơi có nguy cơ cháy cao, khu vực chứa chất dễ cháy/nổ: Nên dùng EI120 để có thời gian bảo vệ dài nhất.
-
Nếu công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt hoặc bạn muốn an toàn cao. Nên chọn cửa có giấy chứng nhận kiểm định PCCC rõ ràng, phụ kiện chống cháy đầy đủ (bản lề, khóa, gioăng, tay co thủy lực…), và từ nhà sản xuất có uy tín.
Một số lưu ý quan trọng khi mua — tránh mua phải hàng kém chất lượng
-
Kiểm tra tem kiểm định PCCC hoặc giấy chứng nhận cửa chịu lửa. Nếu không có — rất có thể cửa không đạt tiêu chuẩn.
-
Kiểm tra độ dày cánh cửa, vật liệu lõi, khung bao và gioăng — cửa mỏng, lõi rẻ tiền (không chịu nhiệt tốt) dễ biến dạng, mất tác dụng khi cháy.
-
Hỏi rõ nhà sản xuất/nhà cung cấp: cửa được thử nghiệm theo tiêu chuẩn nào — EI60/EI90/EI120, mức nhiệt thử nghiệm bao nhiêu, có test thực tế hay không.
-
Kiểm tra phụ kiện — khóa, bản lề, gioăng, tay co — những phụ kiện này quyết định cửa có thực sự chống cháy + kín khói hay không.
-
Khi lắp đặt — nên do đội thi công chuyên nghiệp lắp đúng khung, gioăng, đảm bảo cửa đóng kín khít; tránh để khe hở lớn gây lọt khói/lửa.
Kết luận
Cửa thép chống cháy 60–120 phút là một phần rất quan trọng của hệ thống an toàn PCCC cho công trình dân dụng, chung cư, nhà máy, kho… .
Việc hiểu rõ tiêu chuẩn, cấu tạo, giá thành và biết cách lựa chọn phù hợp với nhu cầu giúp bạn đảm bảo an toàn — vừa đủ — tránh lãng phí. Khi chọn cửa, đừng chỉ nhìn giá — hãy đảm bảo tiêu chuẩn, cấu tạo và phụ kiện đi kèm để cửa thực sự phát huy công dụng khi cần.
Hotline tư vấn – báo giá – đặt hàng: 0911.469.646 /zalo
-
Email: caophatdoordaklak@gmail.com
Website: cuagogiare.com
Hệ Thống Showroom trưng bày sản phẩm:
- CN Buôn Ma Thuột – Đăk Lăk: 435 Lê Duẩn, Phường Eatam, TP Buôn Ma Thuột
- CN Quận 7: 980 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, TP HCM.
- CN Bình Tân: 1061 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP. HCM.
- CN Quận 12: 610Quốc Lộ 1A, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM


